sustaining program
Danh từ: Chương trình không có nhà tài trợ thương mại
"Sustaining program" là một chương trình phát thanh hoặc truyền hình được sản xuất và phát sóng mà không có nhà tài trợ quảng cáo. Các chương trình này thường được tài trợ bởi đài truyền hình hoặc tổ chức phi lợi nhuận, thay vì dựa vào doanh thu từ quảng cáo thương mại.
- (Đài phát thanh công cộng dựa vào các chương trình không có nhà tài trợ để cung cấp nội dung giáo dục mà không bị gián đoạn bởi quảng cáo.)
- (Nhiều chương trình không có nhà tài trợ được tài trợ bởi sự đóng góp của thính giả và các khoản trợ cấp của chính phủ.)
"to produce a sustaining program": sản xuất một chương trình không có nhà tài trợ.
- The network decided to produce a sustaining program focused on classical music. (Mạng lưới đã quyết định sản xuất một chương trình không có nhà tài trợ tập trung vào nhạc cổ điển.)
"to sustain a program": duy trì một chương trình (không liên quan đến "sustaining program").
- The station struggles to sustain the program without commercial funding. (Đài gặp khó khăn trong việc duy trì chương trình mà không có tài trợ thương mại.) — Lưu ý: Đây là động từ "sustain" riêng, không phải "sustaining program".
- Sustain (động từ): duy trì, giữ vững.
- The charity works to sustain community programs. (Tổ chức từ thiện làm việc để duy trì các chương trình cộng đồng.)
- Sustained (tính từ): được duy trì liên tục.
- The sustained effort led to success. (Nỗ lực liên tục đã dẫn đến thành công.)
- Unsponsored program: chương trình không có nhà tài trợ.
- Non-commercial program: chương trình phi thương mại.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sustaining program". Tuy nhiên, có thể thấy: - To run without ads: chạy không có quảng cáo. - The show runs without ads as a sustaining program. (Chương trình chạy không có quảng cáo như một chương trình không có nhà tài trợ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sustaining program".